Ngân hàng quốc doanhVCBCTGNgân hàng tư nhân đầu ngànhTCBMBBACB
Điểm nhấn
Nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung-dài hạn từ 30% lên 40% và loại trừ dư nợ 18 dự án trọng điểm khỏi room tín dụng tạo dư địa tài trợ các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, khu công nghiệp, nhà ở xã hội; ước tính giải phóng khoảng 200–300 nghìn tỷ đồng
Định hướng sử dụng tiền gửi Kho bạc Nhà nước và cho phép tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của KBNN vào LDR giúp ổn định mặt bằng lãi suất huy động, hỗ trợ chi phí vốn (COF) cho hệ thống, đặc biệt các NH quốc doanh và NH tư nhân đầu ngành có nền tảng tài chính vững
Nhóm NH quốc doanh (VCB, CTG) có vị thế chính sách tốt, vai trò chủ lực tài trợ dự án trọng điểm; VCB có tỷ trọng cho vay sản xuất-xây dựng 35.7%, room SMLR 16.6%, LLR 178.0%; CTG có tỷ trọng 27.6%, room SMLR 14.3%, LLR 167.2%
NH tư nhân TCB và MBB hưởng lợi từ môi trường tín dụng mở rộng nhờ chất lượng nguồn vốn: TCB dẫn đầu CASA 37.9%, LDR thấp 67%; MBB có CASA 33%, tỷ trọng cho vay doanh nghiệp 51.2%; ACB hưởng lợi gián tiếp từ thanh khoản ổn định, COF được hỗ trợ, vai trò cổ phiếu phòng thủ nhờ chất lượng tài sản tốt
Lưu ý
Rủi ro chênh lệch kỳ hạn (maturity mismatch) gia tăng do nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung-dài hạn lên 40%
Áp lực tỷ giá có thể gia tăng nếu NHNN tiếp tục hỗ trợ thanh khoản trong bối cảnh nhu cầu tín dụng tăng mạnh và lãi suất USD duy trì ở mức cao