NgànhNgân hàngQuan điểmKÉM KHẢ QUAN
Ưu tiênACBVCBHDBMBBTCBVPB
Điểm nhấn- NIM toàn ngành cải thiện +16 bps QoQ lên 3,15% nhờ kéo dài kỳ hạn cho vay; tuy nhiên, dự báo NIM sẽ chịu áp lực trong 2H26 khi thanh khoản gặp khó và lãi suất có thể tiếp tục tăng; PATMI Q2/2026 tăng +25% YoY đạt 88 nghìn tỷ đồng với tăng trưởng rộng (18/27 ngân hàng tăng)
- Định giá vẫn hấp dẫn với P/BV 2026E trung vị 1,2x cùng ROE 17%, nhưng bộ đệm dự phòng (LLR) hẹp lại mức 79% — thấp nhất kể từ Q2/2018 — và nợ nhóm 2 (SML) tăng mạnh +14 bps QoQ lên 1,38%
- Kéo dài kỳ hạn cho vay gia tăng rủi ro chênh lệch kỳ hạn và rủi ro tín dụng; tỷ lệ bao phủ nợ xấu tiếp tục giảm (-59 bps QoQ); chỉ 4/28 ngân hàng duy trì LLR trên 100%
Lưu ý- NIM phục hồi chủ yếu do việc nới lỏng quy định cho vay trung, dài hạn (nâng từ 30% lên 40%) — biện pháp tạm thời có thể điều chỉnh lại khi điều kiện thị trường cho phép
- Bộ đệm dự phòng mỏng dần: LLR giảm xuống 79%, tỷ lệ nợ xấu nhóm 2 tăng +14 bps QoQ lên 1,38%
- Khoảng cách CASA hẹp lại — toàn ngành giảm -121 bps YoY xuống 20,9%; MBB (-329 bps), VCB (-304 bps) ghi nhận sụt giảm mạnh
- Thanh khoản ngắn hạn thắt chặt; lãi suất huy động tăng 105 bps YoY lên 4,79%; LDR tăng lên 114%
- NHNN kêu gọi các ngân hàng giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng — tiếp tục gia tăng áp lực lên NIM trong 2H26
- 5 ngân hàng có LLR dưới 60% (STB 57%, VPB 56%, MSB, HDB, VIB); rủi ro tín dụng gia tăng ở nhóm ngân hàng vừa và nhỏ