NgànhNgân hàngQuan điểmTRUNG LẬP
Điểm nhấn- Định giá ngành vẫn ở mức thấp với P/B trung bình 1.26x (mức thấp so với lịch sử 5 năm), mặc dù lợi nhuận ngành tăng 12.6% trong Q1/2026 và NIM duy trì ở mức cao 2.71-5.39% tùy ngân hàng, tạo cơ hội tích tụ với rủi ro kiểm soát được
- Tín dụng hệ thống tăng 3.57% bình quân Q1/2026 (chưa tính bán nợ), nhưng tăng trưởng phân hóa giữa các ngân hàng từ âm đến +58%, phản ánh sự phân biệt rõ ràng; ngân hàng top 3 (VCB, BID, CTG) có quỹ phòng hộ vốn rộng rãi và có thể tăng trưởng khi nền kinh tế dự báo tăng 7% trong 2026
- ROE bình quân ngành duy trì 16.37% (TTM Q1/2026, giảm 103 bps từ cuối 2025) nhưng nhóm ngân hàng bán lẻ mạnh (HDB, VPB, MBB) có ROE từ 15.57-25.3% và lợi nhuận Q1/2026 đạt 91.4 nghìn tỷ đồng, hoàn thành 23% mục tiêu năm, cho thấy tăng trưởng vẫn trong tầm kiểm soát với mục tiêu tổng lợi nhuận 400.5 nghìn tỷ đồng năm 2026
Lưu ý- Áp lực lãi suất huy động từ cạnh tranh huy động trên thị trường, COF bình quân ngành 2.71-3.58%, gây sức ép đến NIM khi lãi suất liên ngân hàng ổn định ở mức cao
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) nhóm 2-5 tại nhiều ngân hàng vẫn ở mức cao, với phạm vi 4-18%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) giảm xuống, đặc biệt EIB giảm 1133 bps còn 2.86%, tăng rủi ro từ chất lượng tài sản
- Thực hiện CDR (tỷ lệ huy động chi trả) được thay thế LDR trước 2028, với CDR bình quân các ngân hàng có thể vượt giới hạn 85%, gây áp lực tăng vốn chủ sở hữu và chi phí tuân thủ
- Lạm phát duy trì cao (CPI dự báo 4.3% năm 2026), mặt bằng lãi suất tiếp tục tăng gây sức ép lên chất lượng tài sản, đặc biệt nhóm khách hàng bán lẻ và doanh nghiệp nhỏ
- Tín dụng tăng trưởng chậm hơn dự kiến do áp lực thanh khoản và yêu cầu vốn tăng; tăng trưởng tiền gửi bình quân chỉ 0.48% ytd Q1/2026, gap giữa huy động và cho vay vẫn rộng