NgànhNgân hàngQuan điểmKHẢ QUAN
Ưu tiênACBVCBHDBMBBTCBVPB
Điểm nhấn- Các ngân hàng chất lượng tốt xứng đáng được định giá cao hơn: NIM tiếp tục gặp áp lực do chi phí vốn duy trì ở mức cao, nhưng việc nới trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40% từ mức 30% (từ 1/7) sẽ giúp cải thiện NIM thông qua dịch chuyển cơ cấu dư nợ.
- Tăng trưởng tín dụng toàn ngành dự báo khoảng 18% năm 2026E vượt mục tiêu 15%, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP 10%; các ngân hàng có lợi thế CASA cao (VCB 32,6%, MBB 33%, TCB 32,6%) sẽ bảo vệ NIM tốt hơn.
- P/B hiện ở mức -1 độ lệch chuẩn dưới bình quân 10 năm, với P/B forward 2026E ở mức 1,2x khi ROE ước tính 17% — mức định giá hấp dẫn cho nhóm ngân hàng chất lượng.
- Các ngân hàng với chất lượng tài sản vững chắc (ACB NPL 0,97%, VCB NPL 0,62%, TCB NPL 1,09%) có sự linh hoạt để hoàn nhập chi phí dự phòng và tăng thu hồi nợ xấu nhờ luật hóa Nghị quyết 42, hỗ trợ lợi nhuận trong các quý tới.
Lưu ý- NIM tiếp tục gặp áp lực do chi phí vốn có thể duy trì ở mức cao
- Thanh khoản bị thắt chặt mang tính cấu trúc; khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động đang ở mức cao
- Lãi suất tiền gửi gia tăng, cạnh tranh huy động tiền gửi gay gắt, đặc biệt các ngân hàng có CASA thấp sẽ chịu áp lực chi phí vốn cao
- NPL tăng nhẹ (+15 điểm cơ bản QoQ lên 2,00% toàn ngành); LLR giảm (-4 điểm phần trăm QoQ xuống 79%)
- Sự bất định trong chính sách tiền tệ của Fed và áp lực lạm phát gia tăng hạn chế dư địa nới lỏng chính sách
- Các ngân hàng có tỷ lệ NPL cao và LLR mỏng sẽ gặp áp lực trích lập thêm dự phòng