Trung lập – Kinh tế Việt Nam tăng trưởng mạnh 9,95% quý III/2026 nhờ sản xuất công nghiệp và FDI, nhưng áp lực lạm phát 5,08% YoY và giá dầu cao (114 USD/thùng) tạo rủi ro, trong khi chính sách tiền tệ toàn cầu thắt chặt
Ưu tiên
Chế biến - chế tạoCông nghiệp điện tửChế biến thực phẩm
Điểm nhấn
GDP quý III/2026 tăng 9,95% YoY, cao hơn quý I (+8,15%) và quý II (+8,81%), với công nghiệp - xây dựng tăng 11,21% và IIP 9 tháng tăng 12,3% YoY, tiếp tục là động lực chính của tăng trưởng
Vốn FDI đăng ký đạt 50,36 tỷ USD (+76,4% YoY) và vốn thực hiện 21,07 tỷ USD (+12,1% YoY), cao nhất cùng kỳ 5 năm, chế biến - chế tạo chiếm 82,6% vốn thực hiện
Xuất khẩu 9 tháng đạt 434,3 tỷ USD (+24,5%), thúc đẩy bởi điện tử, máy tính & linh kiện (+59,6% YoY) và máy móc, thiết bị (+27,9% YoY), khu vực FDI chiếm 80,7% tổng xuất khẩu
CPI tháng 9 tăng 5,08% YoY với lạm phát cơ bản 4,26%, áp lực chính từ nhóm giao thông tăng 3,97% MoM do xăng tăng 9,39%, phản ánh sốc năng lượng từ xung đột Trung Đông; Brent bình quân 114 USD/thùng tăng 23 USD/thùng so với tháng 8
Lưu ý
Áp lực lạm phát gia tăng từ giá dầu cao do xung đột Trung Đông; Brent dự báo 105 USD/thùng quý IV/2026
Chính sách tiền tệ toàn cầu thắt chặt: Fed tăng lãi suất 25 bps lên 3,75–4,00% và ECB tăng lãi suất tiền gửi lên 2,50%, gia tăng áp lực cân đối vốn trung - dài hạn
Thanh khoản hệ thống xuất hiện căng thẳng cục bộ; lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh từ 0,48% đến 6,95% trong tháng 9; sự phân hóa kỳ hạn cho thấy áp lực vốn trung - dài hạn vẫn lớn
Gián đoạn nguồn cung vận chuyển quốc tế kéo dài thời gian giao hàng; tốc độ tăng sản lượng PMI chậm lại so với tháng 8