HDB sở hữu dư địa tăng trưởng tín dụng vượt trội với hạn mức 35% giai đoạn 2025–2027, cao hơn toàn hệ thống (15%), cho phép tăng trưởng dự phóng đạt 26,9%/năm CAGR giai đoạn 2025–2030F và LNST tăng với cùng tốc độ, được hỗ trợ bởi khả năng khai thác nhóm SME theo chuỗi giá trị và tăng cấp tín dụng cho đầu tư công.
Lợi suất tài sản sinh lời (YEA) cao nhất ngành ở ngân hàng mẹ nhờ cơ cấu cho vay tập trung SME và bán lẻ, mặc dù có xu hướng thu hẹp do chuyển dịch cơ cấu cho vay sang nhóm KHDN lớn (trọng điểm đầu tư công) và giảm bất động sản; NIM dự phóng giảm nhẹ 15 bps xuống còn 4,65% năm 2026F do áp lực COF tăng cao hơn YEA.
Thu nhập dịch vụ hưởng lợi từ mảng bancassurance phục hồi tích cực (+104% YoY năm 2025, dự phóng +39,7% YoY năm 2026F) và dự phóng tăng với CAGR 18,6%/năm giai đoạn 2027–2030, đắp bù cho dịch vụ thanh toán kém khả quan trong bối cảnh cạnh tranh huy động cao.
Ngân hàng đang lúc lựa chọn khách hàng tốt hơn khi nguồn cung tín dụng toàn ngành thắt chặt (15% so với 19% năm 2025), hỗ trợ chất lượng tài sản; tuy nhiên nợ xấu hiện tương đối cao (2,60% cuối Q1/2026) cần theo dõi, bù đắp bởi bộ đệm dự phòng dự phóng cải thiện từ 50,0% (Q1/2026) lên 56,1% (2026F).
Lưu ý
Nợ xấu tương đối cao (2,60% cuối Q1/2026) và xu hướng tăng nhanh trái ngược toàn hệ thống, tập trung ở nhóm khách hàng cá nhân (hộ kinh doanh, nông nghiệp) gặp khó; rủi ro gia tăng khi duy trì tăng trưởng cao, bối cảnh kinh doanh chưa thực sự cải thiện, lãi suất cao ảnh hưởng nhóm tổn thương.
Bộ đệm dự phòng (LLCR) đang ở mức thấp (50% cuối Q1/2026, thấp hơn mức 59% trung bình 10 NHTN lớn), tạo áp lực gia tăng trích lập; ngân hàng đã sử dụng mạnh dự phòng năm 2025 (+133%) để xử lý nợ xấu.
Tập trung cao cho vay ở nhóm xăng dầu–hàng không–vận tải–bán lẻ là nhóm nhạy cảm với giá dầu cao, lạm phát, biến động tỷ giá trong bối cảnh xung đột Mỹ–Iran, có thể ảnh hưởng khả năng trả nợ của nhóm khách hàng này.