Giá dịch vụ là động lực tăng trưởng chính, không phải sản lượng — Doanh thu thuần Q2/2026 đạt 950 tỷ đồng (+44,2% YoY), mức cao nhất kể từ khi cổ phần hóa, trong khi sản lượng container hợp nhất chỉ tăng 3,1% YoY. Doanh thu bình quân/TEU tăng 39,9% lên 1.977.000 đồng, cho thấy tăng trưởng chủ yếu đến từ chiều cao giá dịch vụ và cơ cấu doanh thu.
Đòn bẩy vận hành hỗ trợ mở rộng biên lợi nhuận đáng kể — Chi phí sản xuất kinh doanh theo yếu tố chỉ tăng 17,6% YoY, thấp hơn đáng kể mức tăng 44,2% của doanh thu, đưa biên lợi nhuận gộp lên 54,9% từ 43,1% cùng kỳ. LNTT đạt 590 tỷ đồng (+96,4% YoY) và LNST thuộc cổ đông công ty mẹ 425 tỷ đồng (+123,8% YoY).
HTIT trở thành nguồn đóng góp lợi nhuận đáng kể — Lãi từ công ty liên doanh, liên kết đạt 92 tỷ đồng, gấp 20 lần cùng kỳ, tương đương 15,6% LNTT. Sản lượng HTIT tăng mạnh lên 177.504 TEU (Q2/2026) từ 32.952 TEU (Q2/2025); lũy kế 6T/2026 đạt 305.415 TEU, vượt 25,2% so với cả năm 2025.
Triển vọng năm 2026 tích cực với tiến độ hoàn thành kế hoạch — Lũy kế 6T/2026, LNTT đạt 1.012 tỷ đồng (+92,5% YoY), hoàn thành 66,6% kế hoạch năm 1.520 tỷ đồng. Với tiến độ hiện tại, mục tiêu LNTT nhiều khả năng sẽ được hoàn thành sớm nếu sản lượng duy trì đà tăng trong nửa cuối 2026.
Lưu ý
Sản lượng hợp nhất vẫn gần như đi ngang (3,1% YoY), trong kó sản lượng tại Đình Vũ giảm 5,2% YoY — thách thức tăng trưởng từ khối lượng.
Chi phí lãi vay tăng lên 21 tỷ đồng/quý, gấp 3,1 lần cùng kỳ, phản ánh chu kỳ đầu tư đang mở rộng — áp lực lên lợi nhuận từ chi phí tài chính.
Dự án Cảng Bạch Đằng có tổng mức đầu tư khoảng 4.200 tỷ đồng, nhu cầu vốn đầu tư đáng kể trong các năm tới — rủi ro về khả năng tài trợ.
Lợi nhuận từ HTIT ghi nhận theo phần lợi ích kế toán, chưa phải dòng tiền cổ tức thực nhận.
Free float chỉ 10% có thể tiếp tục hạn chế thanh khoản cổ phiếu.