Thu nhập ngoài lãi tăng 31% YoY (chủ yếu từ phí hợp đồng-dịch vụ tăng 59%) bù đắp áp lực NIM thu hẹp khi chi phí vốn tăng cao, giúp LNTT 2026F đạt 11,1 nghìn tỷ đồng (+22% YoY).
Tăng trưởng tín dụng được điều chỉnh xuống 12,4% (từ 15,0%) phản ánh áp lực từ lãi suất cao; tuy nhiên, NIM dự báo giảm nhẹ 4 bps YoY xuống 3,07%, với thu nhập lãi thuần vẫn tăng 12% YoY.
Chất lượng tài sản suy giảm: nợ xấu hình thành ròng tăng mạnh 1,2 nghìn tỷ đồng trong Q1/26, tỷ lệ NPL giảm nhẹ 10 bps xuống 2,9% nhưng bộ đệm bao phủ vẫn thấp 43% (bình quân 3 năm: 48%).
Định giá P/B hiện tại 1,0x thấp hơn đáng kể mức bình quân 1 năm 1,3x, phản ánh suy giảm hoạt động kinh doanh cốt lõi; ROAE Q1/26 giảm ~100 bps YoY xuống 16,4% — mức thấp nhất kể từ 2017.
Lưu ý
Mảng bán lẻ tiếp tục suy giảm do lãi suất cao; dư nợ bán lẻ giảm 1,5% YTD, tăng trưởng tín dụng Q1/26 chỉ 1,1% YTD thấp hơn hạn mức (~3,1%)
NIM thu hẹp: chi phí vốn tăng 40 bps QoQ chủ yếu từ chi phí tiền gửi tăng 43 bps QoQ, vượt quá lợi suất tài sản tăng 22 bps QoQ
Chất lượng tài sản suy giảm: tỷ lệ CASA giảm 40 bps QoQ xuống 14,2%, nợ nhóm 2 tăng 8% QoQ trong Q1/26 gây áp lực lên chất lượng tài sản các quý tới
Bộ đệm bao phủ nợ xấu thấp 43% (bình quân 3 năm gần nhất: 48%) tạo áp lực lên chi phí trích lập dự phòng trong các quý tới
Áp lực lên biên lãi ròng và chất lượng tài sản sẽ tiếp tục trong phần còn lại của năm 2026 khi lãi suất duy trì ở mức cao, hạn chế dư địa tái định giá