NgànhDầu khíQuan điểmKH Ả QUAN
Điểm nhấn- Luật Dầu khí mới năm 2026 (thông qua 23/8/2026, có hiệu lực từ 1/3/2027) tháo gỡ các điểm nghẽn hiện tại bằng cách phân cấp, phân quyền mạnh cho PVN, rút ngắn thời gian từ phát hiện dầu khí đến khai thác, đặc biệt hỗ trợ các dự án ngoài khơi phức tạp như Lô B – Ô Môn (khí đầu tiên 2027), Lạc Đà Vàng (dầu đầu tiên 10/2026), Sư Tử Trắng 2B (công suất ~1,2 tỷ m³/năm, cuối 2027).
- Trữ lượng dầu khí xác định của Việt Nam đạt trên 1.400 triệu tấn quy dầu, tiềm năng còn lại 1.600–2.800 triệu tấn quy dầu, với tiềm năng dài hạn (3.000–4.200 triệu tấn quy dầu) còn rất lớn; hệ số gia tăng trữ lượng năm 2025 đạt 1,16 lần, cho thấy ngành đang phục hồi mạnh sau giai đoạn suy giảm 2015–2022.
- Giai đoạn 2026–2030, PVEP dự kiến đầu tư E&P lên 175.000 tỷ VND (tăng 5 lần so với 2021–2025), tạo khối lượng công việc khổng lồ cho dịch vụ thượng nguồn; Quy hoạch điện 8 đã điều chỉnh mở rộng tác vụ dầu khí sang năng lượng ngoài khơi (điện gió 6 GW năm 2030, 17 GW năm 2035) và CCS, mở rộng tổng thị trường có thể tiếp cận (TAM) của doanh nghiệp dầu khí.
- Luật mới bổ sung cơ chế ưu đãi cho lô/mỏ cận biên, nước sâu, địa chất phức tạp; tạo khung pháp lý cho CCS/CCUS gắn hoạt động dầu khí; khuyến khích phát triển dịch vụ kỹ thuật cao, EPC/EPCI và tái sử dụng hạ tầng dầu khí hiện hữu, nâng cao hệ số thu hồi dầu khí.
Lưu ý- Rủi ro giá dầu biến động mạnh ảnh hưởng đến khả năng chi trả và tính khả thi của dự án.
- Các mỏ dầu khí còn lại của Việt Nam có điều kiện khai thác khó khăn hơn do quy mô mỏ nhỏ, cận biên, ở vùng nước sâu, địa chất phức tạp, chi phí khai thác lớn.
- Rủi ro thực hiện đầu tư và lộ trình dự án; các dự án thượng nguồn lớn cần thời gian dài để phê duyệt, xây dựng và bắt đầu sản xuất.
- Rủi ro tiêu thụ khí từ các dự án mới (Nam Du–U Minh, Cá Voi Xanh, Hải Sư Vàng, Lô B–Ô Môn) vì thị trường khí nội địa bão hòa, cần cơ chế tiêu thụ rõ ràng.
- Rủi ro địa chính trị và tranh chấp biên giới Biển Đông có thể ảnh hưởng đến quá trình thăm dò, phê duyệt dự án.