Việt Nam bước vào chu kỳ tăng nhu cầu vận tải năng lượng với tiêu thụ xăng dầu tăng từ 18 triệu m³ năm 2020 lên 26 triệu m³ năm 2025 và dự kiến tiếp tục tăng, kéo theo nhu cầu vận chuyển dầu thô, sản phẩm dầu, LNG/LPG gia tăng. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông làm kéo dài quãng đường vận tải, hỗ trợ mặt bằng giá cước duy trì ở mức cao trong trung hạn.
Mở rộng đội tàu từ 50 chiếc năm 2023 lên gần 100 chiếc vào năm 2030, dự kiến bổ sung thêm hơn 30 tàu mới giai đoạn 2025-2030, với CAPEX 3,400-4,500 tỷ đồng/năm. Giá cước VLCC dự kiến tăng từ 70,000 USD/ngày năm 2025 lên gần 95,000 USD/ngày Q1/2026, Aframax từ 55,000 lên gần 68,000 USD/ngày, LPG lên gần 70,000 USD/ngày, tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn.
Doanh thu thuần năm 2025 đạt 16,013 tỷ đồng, tăng 36.5% so với năm trước nhờ mở rộng đội tàu và phục hồi mạnh của thị trường vận tải dầu khí toàn cầu. Doanh thu quốc tế chiếm 68% tổng doanh thu, định hướng tàu hoạt động quốc tế đạt 85% giai đoạn 2026-2030, giúp tận dụng chu kỳ giá cước tăng.
Các nhà máy lọc dầu nội địa (Dung Quất, Nghị Sơn) duy trì mức vận hành cao 120-125% công suất thiết kế năm 2026, nhà máy điện khí LNG (Nhơn Trạch 3&4, Sơn Mỹ) sắp đi vào hoạt động, tạo dư địa tăng trưởng dài hạn cho vận tải LNG/LPG của PVT.
Lưu ý
Thị trường vận tải dầu khí 2026-2027 có thể chịu áp lực dư cung khi khoảng 100 tàu chở khí hóa lỏng và hơn 140 tàu chở xăng dầu cỡ trung dự kiến được bàn giao mới, có thể làm giá tăng căng thẳng và gây áp lực giảm giá cước vận tải trong ngắn hạn.
Mở rộng đội tàu đòi hỏi nhu cầu vốn lớn với CAPEX khoảng 3,476 tỷ đồng năm 2026 và gia tăng nợ vay trong các năm tới. Nếu mặt bằng lãi suất ở mức cao hoặc chi phí huy động vốn tăng nhanh hơn dự kiến, chi phí tài chính có thể tăng gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận sau thuế và dòng tiền tự do.
Việc đóng cửa hoặc hạn chế lưu thông qua eo biển Hormuz có thể kéo dài đến cuối tháng 6/2026, ảnh hưởng đến nhịp độ giao dịch và chi phí bảo hiểm chiến tranh trong ngắn hạn.