NgànhDầu khíQuan điểmKHẢ QUAN
Điểm nhấn- Tăng tính chủ động nguồn cung nội địa nhằm củng cố an ninh năng lượng; các dự án trọng điểm Lô B – Ô Môn (12,000 triệu USD) và Lạc Đà Vàng (693 triệu USD) khởi động mạnh, tạo khối lượng công việc lớn cho toàn chuỗi từ nay đến 2030.
- Luật Dầu khí sửa đổi (dự kiến Q1/2027) tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, đơn giản hóa thủ tục, phân cấp cho PVN, tạo hành lang pháp lý thu hút nhà thầu quốc tế — giúp gia tốc dự án và cải thiện lợi suất đầu tư.
- Nhóm thượng nguồn (PVS, PVD) và lọc dầu (BSR) hưởng lợi rõ nét từ crack spread cao ~15 tháng sau shock địa chính trị; đơn giá thuê giàn khoan neo ở mức cao 80,000–110,000 USD/ngày, kỳ vọng vững vàng trong 2H2026.
- Chính sách hỗ trợ của Chính phủ (Nghị quyết 70/NQ-TW về an ninh năng lượng, Nghị quyết 66.6 rút ngắn phê duyệt dự án, Nghị quyết 79/NQ-TW nâng cao tự chủ DNNN) tạo môi trường thuận lợi và đẩy nhanh triển khai dự án giai đoạn 2026–2030.
Lưu ý- Crack spread thu hẹp nhanh hơn dự kiến, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi margin của BSR và PLX
- Tiến độ các dự án trọng điểm (Lô B – Ô Môn, Lạc Đà Vàng, NCMR Dung Quất) chậm hơn kế hoạch, làm chậm dòng doanh thu và lợi nhuận
- Biến động chính trị và chính sách tại các thị trường quốc tế ảnh hưởng đến các dự án ngoài khơi và kế hoạch FID
- Rủi ro tỷ giá biến động ảnh hưởng chi phí nhập khẩu vật tư, xây lắp, và doanh thu từ hợp đồng ngoại tệ
- Kết quả đầu tư các giàn khoan mới (Ayu, West Dione, West Mimas, West Umbriel...) không đạt kỳ vọng lợi suất
- Biến động giá nguyên vật liệu xây lắp làm tăng chi phí EPCI và O&M của các dự án