KQKD Q2/2026 tăng trưởng mạnh: Doanh thu thuần đạt 58.716 tỷ đồng (+59,7% YoY), lợi nhuận trước thuế 8.484 tỷ đồng (+764,9% YoY); Biên lợi nhuận gộp cải thiện đáng kể lên 747,0% YoY nhờ doanh thu tăng 59,7% trong khi giá vốn chỉ tăng 40,1%.
H1/2026 vượt trội: Lũy kế doanh thu 17.684,14 tỷ đồng (+1.143,7% YoY) và LNTT 17.732,69 tỷ đồng (+1.120,8% YoY); Tổng tài sản 105.419 tỷ đồng (+25,3% YoY) với vốn chủ sở hữu 74.360 tỷ đồng (+31,5% YoY), nền tảng tài chính được củng cố.
Định giá hấp dẫn với mức P/E 6,74x thấp so với ngành; Upside 14,89% từ mức thị giá 23.500 đ/cp tới giá mục tiêu 27.000 đ/cp.
Lưu ý
Rủi ro giá dầu và crack spread — Hoạt động kinh doanh BSR phụ thuộc lớn vào diễn biến giá dầu thô và crack spread các sản phẩm lọc dầu; Giá dầu giảm mạnh hoặc crack spread thu hẹp có thể gây áp lực lên doanh thu, biên lợi nhuận và hàng tồn kho
Rủi ro gián đoạn vận hành — Nhà máy Lọc dầu Dung Quất là tài sản cốt lõi; Sự cố kỹ thuật, bảo dưỡng ngoài kế hoạch hoặc thời gian dừng nhà máy kéo dài có thể làm giảm sản lượng và ảnh hưởng trực tiếp đến KQKD
Rủi ro đầu tư lớn — BSR đang triển khai dự án nâng cấp, mở rộng NMLDD Dung Quất; Quy mô vốn đầu tư lớn làm gia tăng nhu cầu vốn và có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, chi phí tài chính cũng như hiệu quả sử dụng vốn nếu tiến độ dự án chậm hoặc chi phí đầu tư vượt kế hoạch
Rủi ro tồn kho và vốn lưu động — Đặc thù kinh doanh khiến BSR duy trì lượng tồn kho dầu thô và sản phẩm ở mức tương đối lớn; Khi giá dầu giảm nhanh, doanh nghiệp có thể chịu áp lực trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho và nhu cầu vốn lưu động biến động mạnh theo giá nguyên liệu